TỰ DO NGÔN LUẬN TRONG KỶ NGUYÊN MẠNG XÃ HỘI: ĐÂU LÀ GIỚI HẠN PHÁP LÝ?
Trong thời đại mạng xã hội lên ngôi, mỗi cá nhân gần như trở thành một “kênh truyền thông” với khả năng lan tỏa chỉ bằng một dòng trạng thái. Nhưng khi ranh giới giữa bày tỏ quan điểm và xâm phạm quyền, lợi ích của người khác ngày càng mong manh, câu hỏi đặt ra là: Tự do ngôn luận – giới hạn nằm ở đâu trước mỗi lời nói?
Pháp luật Việt Nam đã xác định rất rõ: quyền được tự do ngôn luận là quyền hiến định, nhưng không phải bất kỳ phát ngôn nào cũng được bảo vệ. Vậy giới hạn pháp lý nằm ở đâu và ai sẽ chịu trách nhiệm khi lời nói “đi quá xa”?

Tự do ngôn luận là quyền hiến định – nhưng không vô hạn
Điều 25 Hiến pháp 2013 khẳng định: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin…”. Quyền này là nền tảng của xã hội dân chủ, là “van xả” cho các ý kiến, phản biện và sáng kiến xã hội.
Tuy nhiên, khoản 4 Điều 15 Hiến pháp 2013 cũng đặt ra ranh giới rõ ràng: “Việc thực hiện quyền con người, quyền công dân không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.”
Nói cách khác, bạn có quyền nói, nhưng không có quyền xúc phạm, bịa đặt, vu khống hay kích động thù hận.
Pháp luật nói gì về phát ngôn trên mạng xã hội?
Hiện nay, hành vi phát ngôn trên mạng được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật, cụ thể:
Xử phạt hành chính theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP)
- Điều 101 quy định: Người cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật, xuyên tạc, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác có thể bị phạt từ 10 triệu đến 20 triệu đồng.
- Ngoài tiền phạt, cơ quan chức năng còn có thể yêu cầu gỡ bài, xin lỗi công khai hoặc đính chính thông tin.
Ví dụ:
Tháng 2/2025, một cá nhân tên Đ.Q.D (sinh năm 1987, trú tại huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam trước khi sáp nhập) bị xử phạt 7,5 triệu đồng vì đăng tải, chia sẻ thông tin sai sự thật trên Fanpage Facebook “T.Đ.T.L.X.V.U” với nội dung cho rằng khi chuyển giao nhiệm vụ sát hạch, cấp giấy phép lái xe từ Bộ Giao thông Vận tải sang Bộ Công an sẽ dẫn tới học phí tăng mạnh và thi khó gấp đôi, gây hoang mang trong nhân dân.
Cơ quan chức năng xác định hành vi vi phạm này thuộc điểm d, khoản 1, điều 101 của Nghị định 15/2020/NĐ‑CP (sửa đổi bởi Nghị định 14/2022/NĐ‑CP). Đây là cảnh báo rõ ràng rằng người sử dụng mạng xã hội khi đăng hoặc chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng có thể bị xử phạt ngay cả khi không phải người nổi tiếng.

Trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)
Một số hành vi “vượt giới hạn ngôn luận” có thể bị xử lý hình sự:
- Tội vu khống (Điều 156): Bịa đặt, loan truyền thông tin sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác có thể bị phạt tù đến 7 năm.
- Tội làm nhục người khác (Điều 155): Dùng lời nói, hình ảnh xúc phạm nghiêm trọng danh dự người khác có thể bị phạt tù đến 5 năm.
- Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân (Điều 331): Lợi dụng tự do ngôn luận để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân có thể bị phạt tù đến 7 năm.
Ví dụ:
Do mâu thuẫn về tranh chấp đất đai, một phụ nữ tại tỉnh Tuyên Quang (trước khi sáp nhập) đã lợi dụng quyền tự do ngôn luận livestream và đăng nhiều bài viết trên Facebook chứa lời lẽ xúc phạm nghiêm trọng danh dự, uy tín của các đồng chí lãnh đạo, nguyên lãnh đạo và Thẩm phán TAND huyện Hàm Yên, TAND tỉnh Tuyên Quang.
Sau khi thu thập video, lời bình, và tin báo, cơ quan công an xác minh, trưng cầu giám định nội dung số và đã khởi tố, bắt tạm giam để điều tra tội “Lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân” theo khoản 2 Điều 331 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
Như vậy, có thể thấy rằng việc lợi dụng tự do ngôn luận để xuyên tạc, xúc phạm hoặc bôi nhọ người khác không chỉ dừng lại ở mức xử phạt hành chính, mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, uy tín của cá nhân, tổ chức hoặc xâm phạm lợi ích của Nhà nước.
Tự do không có nghĩa là vô trách nhiệm
Công nghệ cho phép mọi người phát ngôn dễ dàng, nhưng “đăng nhanh, nghĩ chậm” có thể khiến một dòng bình luận trở thành chứng cứ trước tòa.
Không ít trường hợp “vạ miệng” vì:
- Bình luận tiêu cực về người khác trong nhóm kín, nhưng bị chụp màn hình lan truyền.
- Chia sẻ tin “nghe nói” mà không kiểm chứng.
- Đăng video phản cảm, công kích cá nhân.
Cần hiểu rằng: phát ngôn online có giá trị pháp lý tương đương phát ngôn trực tiếp. Cơ quan điều tra hoàn toàn có thể trích xuất dữ liệu, định danh tài khoản, xác minh IP để xử lý.

Đâu là ranh giới an toàn khi thể hiện quan điểm?
Được phép:
- Nêu ý kiến, quan điểm cá nhân, phản biện chính sách, vấn đề xã hội dựa trên sự thật, thái độ tôn trọng.
- Chia sẻ thông tin có nguồn chính thống, kiểm chứng rõ ràng.
- Sử dụng ngôn từ văn minh, không kích động, không xúc phạm danh dự cá nhân/tổ chức.
Không được phép:
- Bịa đặt, xuyên tạc, chế giễu người khác.
- Đăng tin sai sự thật, lan truyền tin đồn.
- Lợi dụng mạng xã hội để “đánh hội đồng”, bôi nhọ, gây ảnh hưởng đến uy tín tổ chức, cá nhân.
Ngôn luận có trách nhiệm – văn minh mới là “tự do thật sự”
Tự do ngôn luận không bị “bóp nghẹt” bởi luật pháp, mà được định hướng để không trở thành công cụ gây tổn thương. Pháp luật không cấm bạn nói, nhưng buộc bạn chịu trách nhiệm về điều mình nói.
Giữa thời đại “mạng mạnh hơn gươm”, mỗi cú click chuột, mỗi lời bình luận đều có sức ảnh hưởng. Vì vậy, trước khi bấm đăng, hãy tự hỏi:
“Nếu điều này lan truyền khắp nơi, mình có chịu được hậu quả pháp lý và đạo đức của nó không?”
Kết luận
Tự do ngôn luận là quyền, nhưng giới hạn pháp lý là tường thành bảo vệ sự thật và danh dự con người. Khi mỗi cá nhân biết “nói có trách nhiệm”, mạng xã hội mới thật sự là nơi kết nối văn minh – chứ không phải chiến trường lời nói.