THUẾ TỐI THIỂU TOÀN CẦU: CÚ HÍCH THAY ĐỔI LUẬT CHƠI CHO DOANH NGHIỆP
Thuế tối thiểu toàn cầu là một loại thuế được đề xuất bởi Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), nhằm hạn chế việc các tập đoàn đa quốc gia chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có mức thuế thấp để trốn thuế. Theo quy định của chính sách này, các tập đoàn đa quốc gia có tổng doanh thu hợp nhất từ 750 triệu euro trở lên sẽ phải chịu mức thuế tối thiểu 15% trên toàn cầu. Mặc dù Việt Nam đã có các chính sách ưu đãi thuế hấp dẫn để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài (FDI), nhưng việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu đã tạo ra những thay đổi lớn.
Bài viết sẽ phân tích các quy định hiện hành và đưa ra những tác động cụ thể mà thuế tối thiểu toàn cầu mang lại cho doanh nghiệp Việt Nam.

Thuế tối thiểu toàn cầu: "Cuộc chơi" mới và những quy tắc cũ bị phá vỡ
Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) đang trở thành một trong những chủ đề nóng nhất trong giới kinh doanh và tài chính toàn cầu. Khác với các quy định thuế thông thường, đây không phải là một hiệp ước quốc tế bắt buộc, mà là một khuôn khổ pháp lý do OECD đề xuất, cho phép các quốc gia nội luật hóa để thu khoản thuế bổ sung từ các tập đoàn đa quốc gia. Việt Nam, với tư cách là một thành viên của Diễn đàn BEPS (Chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận), đã thể hiện sự đồng thuận và đã ban hành Nghị quyết 107/2023/QH15 của Quốc hội để chính thức áp dụng quy tắc này từ năm tài chính 2024.
Vậy, bản chất của thuế tối thiểu toàn cầu là gì? Nó hoạt động dựa trên hai quy tắc chính:
- Quy tắc tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu (IIR - Income Inclusion Rule): Quy tắc này cho phép quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở thu phần thuế bổ sung nếu các công ty con ở nước ngoài có mức thuế suất thực tế (Effective Tax Rate - ETR) dưới 15%.
- Quy tắc lợi nhuận chịu thuế dưới mức tối thiểu (UTPR - Under-Tax Payment Rule): Quy tắc này hoạt động như một cơ chế dự phòng, cho phép các quốc gia khác nơi tập đoàn hoạt động thu khoản thuế bổ sung nếu quốc gia của công ty mẹ không áp dụng IIR.
Mục tiêu cốt lõi của thuế tối thiểu toàn cầu là tạo ra một sân chơi công bằng hơn, ngăn chặn cuộc đua giảm thuế giữa các quốc gia và đảm bảo rằng lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia phải chịu một mức thuế nhất định, bất kể họ hoạt động ở đâu.
Ví dụ:
Một tập đoàn công nghệ lớn từ Hàn Quốc đầu tư vào Việt Nam và được hưởng ưu đãi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) chỉ 5%. Theo quy tắc mới, thuế suất thực tế tại Việt Nam (5%) thấp hơn mức tối thiểu 15%. Do đó, tập đoàn này sẽ phải nộp khoản thuế bổ sung 10% cho cơ quan thuế tại Hàn Quốc (nếu Hàn Quốc đã áp dụng quy tắc IIR). Điều này khiến doanh nghiệp không còn được hưởng trọn vẹn ưu đãi thuế tại Việt Nam nữa.

Tác động đến doanh nghiệp Việt Nam
Đối với Việt Nam, quốc gia luôn sử dụng chính sách ưu đãi thuế để thu hút đầu tư nước ngoài (FDI), việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu mang đến cả cơ hội và thách thức.
Thách thức
1. Mất lợi thế thu hút FDI từ ưu đãi thuế
Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã thành công thu hút FDI bằng các chính sách ưu đãi thuế TNDN hấp dẫn, ví dụ như thuế suất 10% trong 15 năm, miễn thuế 4 năm đầu, giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm tiếp theo cho các dự án công nghệ cao hay các khu công nghiệp trọng điểm (Điều 13, 14 Luật thuế TNDN 2025).
Tuy nhiên, khi thuế tối thiểu toàn cầu có hiệu lực, khoản “ưu đãi” này sẽ bị triệt tiêu, khiến Việt Nam khó cạnh tranh với các quốc gia khác về chi phí thuế. Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam sẽ khó cạnh tranh hơn về chi phí thuế so với một số nước trong khu vực.
Ví dụ:
- Malaysia: áp dụng thuế suất TNDN cơ bản 24%, nhưng nhiều dự án công nghệ cao hoặc đầu tư chiến lược có thể được hưởng ưu đãi miễn, giảm mạnh trong 10 - 15 năm. Khi thuế tối thiểu toàn cầu áp dụng, phần miễn giảm vẫn bị “trừ khử”, song Malaysia lại nổi bật ở hạ tầng công nghiệp điện tử và chuỗi cung ứng ô tô.
- Thái Lan: ngoài ưu đãi thuế cho các dự án trong khu công nghiệp, Thái Lan còn phát triển mạnh Eastern Economic Corridor (EEC) với hỗ trợ trực tiếp bằng hạ tầng, logistics và nhân lực chất lượng cao – đây là lợi thế mà Việt Nam chưa bằng kịp.
- Philippines: có mức thuế suất cơ bản 25%, nhưng lại đưa ra gói hỗ trợ về tín dụng, chi phí vận hành và cơ sở hạ tầng, thay vì chỉ dựa vào ưu đãi thuế.
So với Thái Lan, Malaysia và Philippines tận dụng hạ tầng, nhân lực, tín dụng và chuỗi cung ứng để duy trì sức hút, Việt Nam phụ thuộc nhiều vào ưu đãi thuế nên khi thuế tối thiểu toàn cầu áp dụng, lợi thế này gần như bị triệt tiêu.
2. Gia tăng chi phí tuân thủ pháp lý
Doanh nghiệp phải chuẩn bị hệ thống kế toán, báo cáo tài chính minh bạch theo chuẩn mực quốc tế để đáp ứng yêu cầu kiểm tra thuế toàn cầu.
3. Áp lực tái cơ cấu chiến lược đầu tư
Các doanh nghiệp FDI có thể cân nhắc chuyển hướng sang quốc gia có hệ sinh thái công nghiệp, hạ tầng, nhân lực tốt hơn, thay vì chỉ dựa vào ưu đãi thuế.
Cơ hội
Việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu cũng là một cơ hội vàng để Việt Nam chuyển mình, thay đổi cách tiếp cận trong việc thu hút FDI.
1. Đẩy mạnh chất lượng môi trường đầu tư
Việc thuế tối thiểu toàn cầu triệt tiêu ưu đãi thuế buộc Việt Nam phải thay đổi tư duy thu hút đầu tư, tập trung vào hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao, cải cách thủ tục hành chính - những yếu tố bền vững hơn.
2. Khuyến khích phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo
Thay vì dựa vào “chi phí rẻ”, Việt Nam có cơ hội thu hút các dự án công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) bằng các gói hỗ trợ trực tiếp.
3. Doanh nghiệp nội địa được hưởng lợi gián tiếp
Khi chính sách hỗ trợ đầu tư mới được ban hành (như ưu đãi về đất đai, hạ tầng, tín dụng…), không chỉ FDI mà cả doanh nghiệp Việt cũng có thể tận dụng để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Chiến lược đón đầu cho doanh nghiệp Việt
Trước những thay đổi lớn này, các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là những doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia, cần có chiến lược thích ứng kịp thời:
- Đánh giá lại chiến lược tài chính: Các doanh nghiệp nằm trong phạm vi áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu cần rà soát chính sách thuế nội bộ, chuẩn bị báo cáo minh bạch, tuân thủ chuẩn mực OECD.
- Đa dạng hóa lợi thế cạnh tranh: Thay vì trông chờ ưu đãi thuế, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, chuỗi cung ứng xanh, sản phẩm giá trị gia tăng cao.
- Chủ động hợp tác công – tư: Doanh nghiệp Việt nên tham gia góp ý chính sách, đề xuất cơ chế hỗ trợ mới (ví dụ: ưu đãi về hạ tầng, tín dụng ưu đãi, hỗ trợ đổi mới sáng tạo).
- Tận dụng cơ hội phát triển nội lực: Khi thuế tối thiểu toàn cầu làm “sân chơi” bình đẳng hơn, doanh nghiệp nội địa có cơ hội cạnh tranh công bằng với FDI trong cùng một khung thuế.
Kết luận
Thuế tối thiểu toàn cầu không chỉ là một thay đổi về chính sách thuế, mà còn là một bước ngoặt lớn, buộc Việt Nam phải chuyển mình từ một quốc gia cạnh tranh bằng thuế suất thấp sang một điểm đến đầu tư dựa trên chất lượng và sự bền vững. Đây là một "cú hích" để doanh nghiệp Việt Nam nhìn nhận lại chiến lược kinh doanh của mình, không còn chỉ dựa vào những ưu đãi, mà phải thực sự bứt phá bằng nội lực, bằng sự sáng tạo và khả năng thích ứng linh hoạt. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần chủ động thích nghi, xem thách thức là cơ hội để nâng cao vị thế và vươn ra biển lớn.