THỪA PHÁT LẠI ĐỔI TÊN TỪ 01/7/2026: BƯỚC CHUYỂN PHÁP LÝ MỚI
Từ ngày 01/7/2026, theo quy định pháp luật mới về tổ chức và hoạt động của chế định Thừa phát lại, chức danh Thừa phát lại chính thức được đổi tên thành Thừa hành viên. Sự thay đổi này đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng trong quá trình cải cách tư pháp và xã hội hóa hoạt động thi hành án dân sự tại Việt Nam.
Trước đây, hoạt động của Thừa phát lại được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định số 08/2020/NĐ-CP của Chính phủ. Theo Điều 2 Nghị định này, Thừa phát lại là người được Nhà nước bổ nhiệm để thực hiện các công việc mang tính hỗ trợ tư pháp như lập vi bằng, tống đạt văn bản tố tụng, xác minh điều kiện thi hành án và tổ chức thi hành án theo yêu cầu. Tuy nhiên, thuật ngữ “Thừa phát lại” mang yếu tố lịch sử và khó tiếp cận đối với người dân, dẫn đến nhiều nhầm lẫn về chức năng và thẩm quyền.
Việc đổi sang tên gọi “Thừa hành viên” nhằm phản ánh đúng bản chất nghề nghiệp – chủ thể trực tiếp thực hiện các hoạt động nghiệp vụ tư pháp, đồng thời tăng tính minh bạch và dễ nhận diện trong hệ thống pháp luật.

1. Phạm vi hoạt động có thay đổi sau ngày 01/7/2026 hay không?
Về bản chất pháp lý, việc đổi tên không làm thay đổi chức năng cốt lõi của chủ thể này. Các nhiệm vụ vốn được quy định tại Nghị định 08/2020/NĐ-CP vẫn tiếp tục được duy trì, bao gồm:
- Lập vi bằng;
- Tống đạt giấy tờ của Tòa án và cơ quan thi hành án dân sự;
- Xác minh điều kiện thi hành án;
- Tổ chức thi hành án theo yêu cầu của đương sự.
Điểm thay đổi chủ yếu nằm ở việc chuẩn hóa địa vị pháp lý và nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp. Điều này cho thấy nhà làm luật đang chuyển từ mô hình mang tính thí điểm sang cơ chế hoạt động ổn định, chuyên nghiệp và lâu dài hơn trong hệ thống tư pháp.
2. Hoạt động lập vi bằng: Những điểm cần hiểu đúng sau khi đổi tên
Theo Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, vi bằng là văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến và được sử dụng làm nguồn chứng cứ theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Khi chuyển sang mô hình Thừa hành viên, giá trị pháp lý của vi bằng không thay đổi.
Điều cần nhấn mạnh là vi bằng không phải văn bản công chứng hoặc chứng thực và không làm phát sinh quyền sở hữu tài sản. Quy định này tiếp tục được giữ nguyên nhằm hạn chế việc sử dụng vi bằng sai mục đích – một vấn đề từng xảy ra khá phổ biến trong thực tiễn.
Ví dụ:
Trong giao dịch mua bán nhà đất, nhiều bên chỉ lập vi bằng ghi nhận việc giao tiền mà không công chứng hợp đồng chuyển nhượng. Khi tranh chấp xảy ra, Tòa án chỉ công nhận việc giao nhận tiền là có thật, còn quyền sử dụng đất vẫn chưa được chuyển giao hợp pháp. Sau ngày 01/7/2026, nguyên tắc này vẫn được áp dụng thống nhất.
Luật mới đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về trách nhiệm nghề nghiệp, buộc Thừa hành viên chỉ được lập vi bằng trong phạm vi pháp luật cho phép và phải trực tiếp chứng kiến sự kiện được ghi nhận.

3. Tác động đối với hoạt động thi hành án dân sự
Sự thay đổi tên gọi cũng gắn liền với việc tăng cường vai trò hỗ trợ thi hành án. Trước đây, theo Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014), việc xác minh điều kiện thi hành án được xem là bước then chốt nhằm bảo đảm bản án, quyết định của Tòa án được thực thi trên thực tế. Trong nhiều trường hợp, người được thi hành án gặp khó khăn khi không thể tự xác định tài sản hoặc nguồn thu nhập của người phải thi hành án, dẫn đến tình trạng bản án có hiệu lực nhưng kéo dài việc thi hành.
Kể từ ngày 01/7/2026, khi Luật Thi hành án dân sự năm 2025 chính thức có hiệu lực, cơ chế xác minh điều kiện thi hành án tiếp tục được kế thừa và hoàn thiện theo hướng tăng tính chủ động, minh bạch và ứng dụng công nghệ trong thu thập thông tin tài sản. Trong bối cảnh đó, vai trò hỗ trợ của Thừa hành viên trong hoạt động xác minh và cung cấp thông tin phục vụ thi hành án càng trở nên quan trọng, góp phần rút ngắn thời gian tổ chức thi hành án trên thực tế.
Thừa hành viên tiếp tục được thực hiện hoạt động xác minh theo yêu cầu của đương sự, bao gồm thu thập thông tin về nơi cư trú, tài sản hoặc điều kiện tài chính liên quan. Kết quả xác minh này trở thành nguồn thông tin quan trọng để cơ quan thi hành án áp dụng biện pháp cưỡng chế phù hợp.
Ví dụ:
Một doanh nghiệp thắng kiện tranh chấp hợp đồng nhưng bên thua kiện liên tục né tránh nghĩa vụ thanh toán. Thông qua hoạt động xác minh điều kiện thi hành án, thông tin về tài khoản hoặc nguồn thu nhập được làm rõ, giúp quá trình thi hành án được thúc đẩy nhanh hơn.

4. Người dân và doanh nghiệp cần lưu ý gì từ ngày 01/7/2026?
Sau thời điểm luật mới có hiệu lực, một số thay đổi mang tính thủ tục cần được lưu ý:
- Vi bằng sẽ do Thừa hành viên lập thay vì Thừa phát lại;
- Văn phòng Thừa phát lại chuyển đổi tên gọi và con dấu theo quy định mới;
- Các vi bằng đã lập trước ngày 01/7/2026 vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý;
- Vi bằng chỉ là nguồn chứng cứ, không thay thế công chứng hoặc chứng thực.
Việc hiểu đúng phạm vi sử dụng vi bằng giúp cá nhân và doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý, đặc biệt trong các giao dịch tài sản giá trị lớn hoặc tranh chấp thương mại.
5. Ý nghĩa pháp lý của bước chuyển đổi trong bối cảnh cải cách tư pháp
Từ góc độ chính sách pháp luật, việc chuyển từ Thừa phát lại sang Thừa hành viên phản ánh xu hướng chuyên nghiệp hóa hoạt động hỗ trợ tư pháp và tiệm cận thông lệ quốc tế. Khi các quan hệ dân sự ngày càng phức tạp, đặc biệt trong môi trường giao dịch số, nhu cầu ghi nhận chứng cứ khách quan và hỗ trợ thi hành án ngày càng gia tăng.
Sự thay đổi này góp phần nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự, giảm tải cho cơ quan nhà nước và tạo thêm công cụ pháp lý linh hoạt để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
Kết luận
Việc đổi tên từ Thừa phát lại sang Thừa hành viên kể từ ngày 01/7/2026 không đơn thuần là thay đổi thuật ngữ mà là bước chuyển quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống tư pháp dân sự tại Việt Nam. Dù bản chất hoạt động không thay đổi, sự chuẩn hóa về địa vị pháp lý và trách nhiệm nghề nghiệp được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả lập vi bằng và hỗ trợ thi hành án trong thực tiễn.
Hiểu đúng vai trò của Thừa hành viên sẽ giúp người dân và doanh nghiệp sử dụng hiệu quả công cụ pháp lý này, đặc biệt trong việc bảo vệ chứng cứ và bảo đảm quyền lợi khi phát sinh tranh chấp.