THỪA HÀNH VIÊN LÀ AI? KHÁC GÌ THỪA PHÁT LẠI TRƯỚC ĐÂY?

Thứ Th 5,
04/06/2026
Đăng bởi Hải Nguyễn Ngọc

THỪA HÀNH VIÊN LÀ AI? KHÁC GÌ THỪA PHÁT LẠI TRƯỚC ĐÂY?

Trong nhiều năm qua, thuật ngữ Thừa phát lại đã trở nên quen thuộc trong hoạt động pháp lý, đặc biệt liên quan đến lập vi bằng, tống đạt giấy tờ hoặc xác minh điều kiện thi hành án. Tuy nhiên, bắt đầu từ năm 2026, hệ thống pháp luật thi hành án dân sự tại Việt Nam ghi nhận một thay đổi đáng chú ý: “Thừa phát lại” được thay thế bằng thuật ngữ mới – “Thừa hành viên”.

Sự thay đổi này không chỉ mang tính tên gọi mà còn phản ánh định hướng hoàn thiện mô hình hỗ trợ thi hành án theo hướng chuyên nghiệp và thống nhất hơn với hệ thống chức danh tư pháp. Vậy Thừa hành viên là ai? Và họ khác gì so với Thừa phát lại trước đây? Bài viết dưới đây sẽ phân tích rõ dưới góc nhìn pháp lý hiện hành.

Đồ hoạ miêu tả Thừa hành viên là gì, khác gì thừa phát lại

1. Thừa hành viên là ai theo quy định pháp luật mới?

Theo Luật Thi hành án dân sự năm 2025 (có hiệu lực từ 01/7/2026), Thừa hành viên là tên gọi mới của chức danh Thừa phát lại sau khi luật mới có hiệu lực, là người được Nhà nước bổ nhiệm để thực hiện một số hoạt động hỗ trợ thi hành án dân sự và các nhiệm vụ pháp lý theo quy định.

Về bản chất pháp lý, Thừa hành viên là:

  • Chủ thể hoạt động nghề nghiệp trong lĩnh vực thi hành án;
  • Làm việc tại tổ chức hành nghề được cấp phép;
  • Thực hiện nhiệm vụ theo khuôn khổ pháp luật, không phải công chức nhà nước nhưng hoạt động mang tính hỗ trợ tư pháp.

Nói cách dễ hiểu, nếu Chấp hành viên là người tổ chức thi hành án thì Thừa hành viên là người hỗ trợ các hoạt động pháp lý liên quan đến quá trình đó.

2. Vì sao phải đổi từ “Thừa phát lại” sang “Thừa hành viên”?

Việc thay đổi thuật ngữ xuất phát từ nhiều lý do pháp lý và thực tiễn:

Thống nhất ngôn ngữ pháp lý

Tên gọi “Thừa phát lại” có nguồn gốc từ mô hình pháp luật Pháp, gây khó hiểu với nhiều người dân. Thuật ngữ “Thừa hành viên” phản ánh rõ hơn chức năng thực hiện – hỗ trợ thi hành.

Mở rộng vai trò nghề nghiệp

Pháp luật mới định hướng chức danh này tham gia sâu hơn vào hoạt động xác minh, hỗ trợ thi hành án trong bối cảnh tài sản ngày càng đa dạng (tài khoản số, giao dịch online…).

Phù hợp quá trình cải cách tư pháp

Việc chuẩn hóa chức danh giúp phân định rõ:

  • Chấp hành viên (quyền lực nhà nước)
  • Thừa hành viên (dịch vụ hỗ trợ tư pháp)

Đồ hoạ miêu tả LAW

3. Thừa hành viên có những chức năng, quyền hạn gì?

Theo quy định pháp luật hiện hành (và kế thừa từ cơ chế Thừa phát lại được quy định tại Nghị định 08/2020/NĐ-CP), Thừa hành viên thực hiện các nhóm công việc chính sau:

(1) Tống đạt giấy tờ của Tòa án và cơ quan thi hành án

Ví dụ:

Một bị đơn cố tình né tránh giấy triệu tập của Tòa án. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng có thể yêu cầu Thừa hành viên thực hiện việc tống đạt để bảo đảm thủ tục tố tụng hợp lệ.

Điều này sẽ giúp giảm tình trạng kéo dài vụ án và hạn chế việc đương sự trì hoãn bằng cách “không nhận giấy”.

(2) Lập vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi

Đây là hoạt động quen thuộc nhất. Ví dụ:

  • Ghi nhận việc giao nhận tiền;
  • Ghi nhận tình trạng nhà trước khi cho thuê;
  • Ghi nhận hành vi xúc phạm trên mạng xã hội.

Vi bằng do Thừa hành viên lập có giá trị là nguồn chứng cứ theo quy định của pháp luật tố tụng. Tuy nhiên, vi bằng không thay thế công chứng hoặc chứng thực và đây cũng là điểm người dân thường hiểu nhầm.

(3) Xác minh điều kiện thi hành án

Trong nhiều vụ việc, người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ và che giấu tài sản. Thừa hành viên có thể:

  • Xác minh tài sản;
  • Thu thập thông tin về nguồn thu nhập;
  • Hỗ trợ người được thi hành án xác định khả năng thi hành thực tế.

Ví dụ:

Một người nợ tiền theo bản án nhưng liên tục chuyển tiền qua nhiều tài khoản khác nhau. Việc xác minh của Thừa hành viên giúp cơ quan thi hành án có căn cứ áp dụng biện pháp cưỡng chế phù hợp.

Đồ hoạ miêu tả người cầm búa công lý

4. Điểm thay đổi quan trọng người dân cần hiểu đúng

Việc xuất hiện thuật ngữ Thừa hành viên không đồng nghĩa với việc hình thành một nghề nghiệp hoàn toàn mới, mà thực chất là sự kế thừa và nâng cấp từ mô hình Thừa phát lại trước đây. Các hoạt động quen thuộc như lập vi bằng, tống đạt văn bản tố tụng hay xác minh điều kiện thi hành án vẫn tiếp tục được duy trì, tuy nhiên được đặt trong một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và thống nhất hơn theo quy định mới.

Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, khi tài sản không còn chỉ tồn tại dưới dạng hữu hình mà ngày càng phổ biến dưới hình thức tài khoản ngân hàng, ví điện tử hoặc các giao dịch trực tuyến, vai trò của việc xác minh thông tin một cách độc lập và khách quan trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Chính vì vậy, Thừa hành viên được kỳ vọng sẽ trở thành một mắt xích hỗ trợ hiệu quả, giúp quá trình thi hành án và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên diễn ra minh bạch và thực chất hơn trong môi trường pháp lý hiện đại.

Ví dụ:

Anh A thắng kiện đòi nợ 500 triệu đồng nhưng không biết người phải thi hành án có tài sản ở đâu. Nếu chỉ chờ cơ quan thi hành án xác minh, quá trình có thể kéo dài. Trong trường hợp này, Thừa hành viên có thể được yêu cầu xác minh điều kiện thi hành án, cung cấp thông tin hỗ trợ để quá trình xử lý diễn ra nhanh hơn.

Đây chính là vai trò “cầu nối pháp lý” giữa bản án trên giấy và việc thi hành ngoài thực tế.

Kết luận

Việc chuyển từ Thừa phát lại sang Thừa hành viên không đơn thuần là đổi tên, mà thể hiện xu hướng chuyên nghiệp hóa hoạt động hỗ trợ tư pháp, làm tăng hiệu quả thi hành án dân sự và thích ứng với môi trường giao dịch hiện đại. Trong bối cảnh tranh chấp dân sự ngày càng phức tạp, sự hiện diện của Thừa hành viên giúp người dân và doanh nghiệp có thêm một cơ chế pháp lý linh hoạt để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Bài viết liên quan

popup

Số lượng:

Tổng tiền: