THẾ GIỚI KHÁT ĐẤT HIẾM: DOANH NGHIỆP VIỆT TRƯỚC THỬ THÁCH PHÁP LÝ
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu chuyển mình mạnh mẽ, nguyên vật liệu chiến lược – trong đó nhóm nguyên tố “đất hiếm” đang nổi lên như một “vũ khí mới” trong thương mại quốc tế. Với trữ lượng lớn được phát hiện tại Việt Nam, doanh nghiệp trong nước đứng trước cả cơ hội lớn và rủi ro pháp lý không nhỏ nếu không hiểu rõ luật chơi. Bài viết dưới đây sẽ phân tích cái nhìn pháp lý để doanh nghiệp nắm bắt các quy định pháp luật cụ thể cần lưu ý.

“Đất hiếm” và vị thế Việt Nam
Đất hiếm là nhóm 17 nguyên tố kim loại rất ít xuất hiện riêng lẻ, gồm 15 nguyên tố nhóm lantan cộng với Scandium và Yttrium. Việt Nam được đánh giá có trữ lượng đất hiếm lớn, đứng thứ hai thế giới với khoảng 22 triệu tấn, chỉ sau Trung Quốc. Đồng thời, thế giới đang có xu hướng “dịch chuyển” chuỗi cung ứng nguyên liệu khỏi khu vực độc quyền (như Trung Quốc), mở ra cơ hội cho Việt Nam “tham gia sân chơi quốc tế”.
Vậy doanh nghiệp Việt Nam muốn “vào cuộc” phải hiểu rõ những ngã rẽ pháp lý nào?
Hành lang pháp lý về quản lý và khai thác đất hiếm tại Việt Nam
Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 (Luật 54/2024/QH15)
Luật này vừa được Quốc hội thông qua, thay thế Luật Khoáng sản trước đây, mở ra các quy định mới để quản lý tài nguyên khoáng sản nói chung – trong đó có đất hiếm.
- Điều 1 xác định phạm vi: điều tra cơ bản địa chất, điều tra địa chất về khoáng sản; khai thác, chế biến khoáng sản; quản lý nhà nước về địa chất, khoáng sản trên toàn lãnh thổ.
- Điều 4 nêu nguyên tắc hoạt động khoáng sản: hoạt động khoáng sản phải đặt trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, hội nhập và hợp tác quốc tế.
- Điều 9 liệt kê những hành vi bị nghiêm cấm: Kinh doanh khoáng sản không có nguồn gốc hợp pháp, thực hiện khai thác khi chưa được phép…
Đối với doanh nghiệp, điều đó có nghĩa: nếu bạn muốn tham gia khai thác hoặc xuất khẩu nguyên liệu đất hiếm, việc đầu tiên phải đảm bảo phép (giấy phép thăm dò, khai thác) đúng luật và nguồn gốc tài nguyên minh bạch.

Chính sách đặc thù khoáng sản chiến lược - đất hiếm
Đất hiếm hiện được Chính phủ xác định là khoáng sản đặc biệt quan trọng, có ý nghĩa chiến lược về kinh tế, quốc phòng và an ninh quốc gia. Do đó, việc quản lý, khai thác và xuất khẩu nhóm khoáng sản này đang được thực hiện theo cơ chế đặc thù, tách biệt khỏi cơ chế quản lý khoáng sản thông thường.
Theo Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cùng với Chiến lược Khoáng sản quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2050, Nhà nước giữ quyền kiểm soát chặt chẽ toàn bộ chuỗi giá trị đất hiếm – từ khâu thăm dò, cấp phép khai thác, chế biến đến tiêu thụ. Việc lựa chọn doanh nghiệp tham gia hoạt động khai thác đất hiếm sẽ không thực hiện theo hình thức đấu giá đại trà, mà do Thủ tướng Chính phủ xem xét, chỉ định hoặc phê duyệt theo từng dự án cụ thể, trên cơ sở đánh giá năng lực công nghệ, tài chính và cam kết bảo vệ môi trường của doanh nghiệp.
Đặc biệt, việc xuất khẩu khoáng sản thô hoặc chưa qua chế biến sâu bị nghiêm cấm. Chính phủ đã nhiều lần nhấn mạnh nguyên tắc “không đánh đổi tài nguyên lấy lợi ích ngắn hạn”, yêu cầu mọi hoạt động xuất khẩu đất hiếm phải gắn với giá trị gia tăng cao, tức là chỉ được phép xuất khẩu sản phẩm đã qua tinh luyện hoặc chế biến sâu đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Điều này có nghĩa, nếu doanh nghiệp cố tình xuất khẩu quặng đất hiếm nguyên khai hoặc sản phẩm tinh chế chưa đạt chuẩn, hành vi đó có thể bị xử lý theo Điều 9 Luật Địa chất và Khoáng sản 2024 về “kinh doanh khoáng sản không có nguồn gốc hợp pháp” và các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội “buôn lậu” hoặc “vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên”.

Gợi ý chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam
Bước 1: Kiểm tra pháp lý nội bộ
Trước khi tham gia, doanh nghiệp nên rà soát các giấy phép: giấy phép thăm dò, giấy phép khai thác, giấy phép chế biến và bảo đảm mọi hoạt động tuân thủ Luật Địa chất và Khoáng sản 2024 và Nghị định hướng dẫn.
Bước 2: Phân tích chuỗi giá trị
Từ khai thác đến chế biến sâu, xuất khẩu: nếu chỉ khai thác thô rồi xuất khẩu, có thể vi phạm chiến lược quốc gia và gặp rủi ro. Doanh nghiệp nên cân nhắc đầu tư nhà máy chế biến, hoặc hợp tác với nhà đầu tư có công nghệ.
Bước 3: Đánh giá thị trường quốc tế và luật đối tác
Ví dụ: nếu xuất khẩu vào thị trường Mỹ, EU, hay Hàn Quốc, phải tìm hiểu xem có quy định nhập khẩu nguyên liệu đất hiếm hay không, hoặc có thể phải chịu kiểm soát nguồn gốc, hàm lượng,…
Bước 4: Tuân thủ môi trường và an ninh quốc phòng
Vì đất hiếm có thể bị xem là tài nguyên chiến lược, doanh nghiệp cần chuẩn bị báo cáo đánh giá tác động môi trường, đảm bảo không vi phạm khu vực cấm khai thác, và khi có yếu tố quốc phòng – an ninh thì hồ sơ sẽ được xem xét chặt hơn.
Bước 5: Chủ động thông tin và minh bạch
Nên lưu hồ sơ về trữ lượng, xét nghiệm, chế biến để khi có thanh tra hoặc hợp tác quốc tế thì minh chứng được nguồn gốc và quy trình – tránh trường hợp bị xử lý như vụ vi phạm ở Việt Nam.
Tình huống minh hoạ
Ví dụ: Công ty A ở tỉnh Lai Châu xin giấy phép khai thác mỏ đất hiếm. Sau khi thăm dò, công ty tìm đối tác nước ngoài vào xây nhà máy chế biến để tạo oxit đất hiếm phục vụ xuất khẩu. Trên thực tế, công ty phải:
- Có giấy phép khai thác theo Luật Địa chất và Khoáng sản 2024;
- Phải chế biến sản phẩm đạt tiêu chuẩn trước khi xuất khẩu (không được xuất thô) – nếu xuất thô sẽ bị xem là vi phạm chiến lược quốc gia;
- Trước khi ký hợp đồng xuất khẩu, phải kiểm tra quy định nhập khẩu của bên nhập khẩu (ví dụ: có bị hạn chế bởi quyền kiểm soát xuất khẩu của nước đó hay không).
Nếu bỏ qua một bước như chỉ khai thác rồi bán cho bên thứ ba xuất khẩu thô, thì rất có thể bị phạt, thu hồi giấy phép hoặc mất uy tín quốc tế.
Kết luận
“Đất hiếm” đang thực sự trở thành vũ khí mới trong thương mại quốc tế – và Việt Nam có cơ hội lớn để khai thác vị thế này. Nhưng lợi thế chỉ thành công nếu doanh nghiệp hiểu và tuân thủ luật chơi. Với Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cùng các chính sách đặc thù về khoáng sản chiến lược, doanh nghiệp không thể xem nhẹ khía cạnh pháp lý. Nhân cơ hội thị trường mở rộng, doanh nghiệp Việt nên nhanh chân xây dựng chiến lược bài bản: từ thăm dò hợp pháp đến khâu chế biến sâu và tiếp cận xuất khẩu quốc tế với hợp đồng minh bạch.