NGOẠI TÌNH CÓ CON RIÊNG: QUYỀN THỪA KẾ ĐƯỢC PHÁP LUẬT XÁC ĐỊNH RA SAO?

Thứ Th 7,
03/01/2026
Đăng bởi Hải Nguyễn Ngọc

NGOẠI TÌNH CÓ CON RIÊNG: QUYỀN THỪA KẾ ĐƯỢC PHÁP LUẬT XÁC ĐỊNH RA SAO?

Trong xã hội hiện đại, các mối quan hệ ngày càng trở nên phức tạp, dẫn đến sự xuất hiện của không ít trường hợp ngoại tình và có con riêng. Một câu hỏi pháp lý được nhiều người quan tâm là: Những đứa con ngoài giá thú này có quyền hưởng di sản thừa kế từ cha/mẹ đẻ của chúng hay không? Bài viết này sẽ phân tích cặn kẽ các quy định của pháp luật hiện hành để giải đáp thắc mắc trên.

quyền thừa kế được pháp luật xác định ra sao khi ngoại tình có con riêng

Con ngoài giá thú là gì?

Mặc dù không có một định nghĩa chính thống duy nhất, “con ngoài giá thú” thường được hiểu là người con được sinh ra từ mối quan hệ mà cha mẹ của chúng không đăng ký kết hôn. Điều này có thể xảy ra trong nhiều hoàn cảnh: cả hai người đều độc thân, một hoặc cả hai người đã có gia đình nhưng có quan hệ tình cảm và sinh con, hoặc sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn.

Điểm quan trọng đầu tiên cần khẳng định là pháp luật Việt Nam không có sự phân biệt đối xử giữa con trong giá thú và con ngoài giá thú trong việc hưởng di sản thừa kế. Quyền và nghĩa vụ của người con đối với cha mẹ là như nhau, bất kể tình trạng hôn nhân của cha mẹ như thế nào. Nguyên tắc tiến bộ này nhằm bảo vệ quyền lợi của chính đứa trẻ, vì các em không phải là người chịu trách nhiệm cho hoàn cảnh ra đời của mình.

quyền thừa kế được pháp luật xác định ra sao khi ngoại tình có con riêng

Quyền thừa kế của con ngoài giá thú trong các trường hợp cụ thể

Trường hợp 1: Thừa kế theo pháp luật

Thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi người để lại di sản không để lại di chúc hợp pháp. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, những người thừa kế theo pháp luật được xác định theo ba hàng kế thừa. Điều quan trọng là “con đẻ” được xếp vào hàng thừa kế thứ nhất – hàng kế thừa ưu tiên cao nhất, bên cạnh vợ/chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi và con nuôi của người chết .

Ví dụ: 

Ông A có vợ và hai người con chung. Bên ngoài, ông có một người con riêng (con ngoài giá thú) với bà B. Khi ông A qua đời mà không để lại di chúc, di sản của ông sẽ được chia đều cho 4 người thuộc hàng thừa kế thứ nhất: vợ ông A, hai người con chung và người con riêng. Mỗi người nhận được một phần tài sản bằng nhau.

Trường hợp 2: Thừa kế theo di chúc

Người lập di chúc có quyền tự do định đoạt tài sản của mình, bao gồm việc chỉ định người thừa kế và phân chia phần di sản cho từng người. Do đó, nếu người con ngoài giá thú được chỉ định trong di chúc hợp pháp, họ hoàn toàn có quyền hưởng di sản theo nội dung di chúc đó.

Tuy nhiên, pháp luật cũng dự liệu những trường hợp cần thiết để bảo vệ nhóm người thừa kế dễ bị tổn thương. Cụ thể, Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Nhóm này bao gồm:

  • Con chưa thành niên.
  • Cha, mẹ, vợ, chồng.
  • Con đã thành niên mà không có khả năng lao động .

Nếu những người thuộc diện trên (trong đó có thể có con ngoài giá thú) không được nhắc đến trong di chúc hoặc chỉ được cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba một suất thừa kế nếu chia theo pháp luật, thì họ vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất đó. Quy định này nhằm đảm bảo sự công bằng và đảm bảo quyền lợi tối thiểu cho những người phụ thuộc vào người để lại di sản.

Ví dụ: 

Ông C lập di chúc để lại toàn bộ tài sản của mình cho người con chung mà không đề cập gì đến người con ngoài giá thú 15 tuổi của mình. Khi đó, dù di chúc có hiệu lực, người con ngoài giá thú (là con chưa thành niên) vẫn có quyền yêu cầu được hưởng một phần di sản bằng 2/3 suất thừa kế mà lẽ ra cậu được nhận nếu chia tài sản theo pháp luật.

quyền thừa kế được pháp luật xác định ra sao khi ngoại tình có con riêng

Điều kiện tiên quyết và những lưu ý quan trọng

Để thực hiện quyền thừa kế của mình, người con ngoài giá thú cần đáp ứng một số điều kiện và lưu ý sau:

1. Chứng minh quan hệ huyết thống: Đây là điều kiện tiên quyết. Người con cần cung cấp được các chứng cứ để chứng minh mình là con đẻ của người để lại di sản . Các chứng cứ có thể bao gồm:

  • Giấy khai sinh (trong đó có tên người cha).
  • Quyết định của Tòa án về việc xác định cha cho con.
  • Kết quả xét nghiệm ADN (trong trường hợp có tranh chấp hoặc khi cần thiết).

2. Quyền của người vợ/chồng hợp pháp: Khi một người đàn ông có con ngoài giá thú qua đời, phần tài sản của ông ta trong khối tài sản chung với vợ sẽ được tách ra để chia thừa kế. Theo Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng trước hết được chia đôi. Một nửa thuộc về người vợ, nửa còn lại là di sản của người chồng và sẽ được chia theo quy định về thừa kế, bao gồm cả người con riêng. Người vợ không thể ngăn cản quyền thừa kế theo pháp luật của người con riêng, nhưng bản thân người vợ cũng được pháp luật bảo vệ với tư cách là người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc nếu thuộc diện quy định tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015.

Kết luận

Tóm lại, dưới góc độ pháp lý, con ngoài giá thú có đầy đủ quyền hưởng di sản thừa kế như con trong giá thú. Quyền này được đảm bảo thông qua cả hai hình thức thừa kế theo pháp luật và thừa kế theo di chúc, với sự bảo vệ đặc biệt dành cho con chưa thành niên hoặc mất khả năng lao động. Điều kiện quan trọng để thực thi quyền này là việc chứng minh được mối quan hệ huyết thống một cách rõ ràng và hợp pháp. Hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của mỗi cá nhân mà còn góp phần hạn chế những tranh chấp không đáng có trong gia đình và xã hội.

 

Bài viết liên quan

popup

Số lượng:

Tổng tiền: